Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卧车臥車

wò chē

卧车 là gì?

卧车 [wò chē] có nghĩa là toa giường nằm (trên tàu hỏa).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卧车 trong tiếng Việt

toa giường nằm (trên tàu hỏa)

Cách đọc và ghi nhớ 卧车

卧车 được đọc là wò chē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “toa giường nằm (trên tàu hỏa)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan