Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脚门腳門

jiǎo mén

脚门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脚门 trong tiếng Việt

biến thể của 角門|角门[jiao3 men2]

Tra từ liên quan