Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脚刹腳剎

jiǎo shā

脚刹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脚刹 trong tiếng Việt

phanh chân

Tra từ liên quan