Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脚夫腳夫

jiǎo fū

脚夫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脚夫 trong tiếng Việt

phu khuân; vác hàng

Tra từ liên quan