脚踏钹腳踏鈸 jiǎo tà bó 脚踏钹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脚踏钹 trong tiếng Việt hihat (thành phần của bộ trống) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan