脚踏两只船
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
脚踏两只船
đứng hai chân hai thuyền; đặt cược hai phía; đang ngoại tình
Giản thể脚踏两只船
Phồn thể腳踏兩隻船
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng