Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脚误腳誤

jiǎo wù

脚误 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脚误 trong tiếng Việt

lỗi chân (quần vợt, v.v.)

Tra từ liên quan