Kết quả tra từ “羊膜穿刺”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
羊膜穿刺yáng mó chuān cì
chọc ối
羊膜穿刺术yáng mó chuān cì shù
chọc ối