K他命
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
K他命
ketamine (C13H16ClNO) (tiếng lóng)
Giản thểK他命
Phồn thểK他命
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng