菜鸡
(tiếng lóng) người mới hoàn toàn
(tiếng lóng) người mới hoàn toàn
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
túi trà; (tiếng lóng) rắc rối (từ mượn)
›闯红灯chuǎng hóng dēngvượt đèn đỏ; không dừng ở đèn giao thông đỏ; (tiếng lóng) quan hệ tình dục với cô gái khi cô ấy đang hành kinh
›炒饭chǎo fàncơm chiên; (tiếng lóng) (Đài Loan) quan hệ tình dục
›搓板cuō bǎnbàn giặt; (tiếng lóng) ngực phẳng (phụ nữ)
›拆家chāi jiā(tiếng lóng) kẻ buôn ma túy cấp thấp; (tiếng lóng) (vật nuôi) phá phách nhà cửa (vứt rác, cắn phá đồ đạc v.v.)
›蜍chúBufo vulgaris; con cóc
›粗鲁cū lǔthô lỗ; thô tục (trong cách cư xử); cục cằn
›粗鄙cū bǐthô tục; thô thiển; không có học thức
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.