Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chuō

戳 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng⚠ Ngôn ngữ nhạy cảm

Nghĩa của từ 戳 trong tiếng Việt

đâm; chọc; thọc; (khẩu ngữ) bong gân; làm cùn; chịch (thô tục); đứng; dựng (cái gì) lên; dấu đóng; con dấu

Tra từ liên quan