戳
戳 là gì?
Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng⚠ Ngôn ngữ nhạy cảm
Nghĩa của từ 戳 trong tiếng Việt
đâm; chọc; thọc; (khẩu ngữ) bong gân; làm cùn; chịch (thô tục); đứng; dựng (cái gì) lên; dấu đóng; con dấu
đâm; chọc; thọc; (khẩu ngữ) bong gân; làm cùn; chịch (thô tục); đứng; dựng (cái gì) lên; dấu đóng; con dấu