Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
炒饭炒飯

chǎo fàn

炒饭 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 炒饭 trong tiếng Việt

cơm chiên; (tiếng lóng) (Đài Loan) quan hệ tình dục

Tra từ liên quan