Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
粗鄙

cū bǐ

粗鄙 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng⚠ Ngôn ngữ nhạy cảm

Nghĩa của từ 粗鄙 trong tiếng Việt

thô tục; thô thiển; không có học thức

Tra từ liên quan