Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
粗劣作品

cū liè zuò pǐn

粗劣作品 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng⚠ Ngôn ngữ nhạy cảm

Nghĩa của từ 粗劣作品 trong tiếng Việt

  1. hào nhoáng nhưng vô vị
  2. nghệ thuật thô tục
  3. nghệ thuật không có gu
Tra từ liên quan