Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
窝藏窩藏

wō cáng

窝藏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 窝藏 trong tiếng Việt

  1. chứa chấp
  2. che giấu
Tra từ liên quan