Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
窝点窩點

wō diǎn

窝点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 窝点 trong tiếng Việt

sào huyệt; hang ổ (các hoạt động phi pháp)

Tra từ liên quan