破屋又遭连夜雨
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
破屋又遭连夜雨
xem 屋漏偏逢連夜雨|屋漏偏逢连夜雨[wu1 lou4 pian1 feng2 lian2 ye4 yu3]
Giản thể破屋又遭连夜雨
Phồn thể破屋又遭連夜雨
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng