Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
破局

pò jú

破局 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 破局 trong tiếng Việt

sụp đổ (kế hoạch, đàm phán, v.v.)

Tra từ liên quan