破冰型艏
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
破冰型艏
mũi tàu phá băng
Giản thể破冰型艏
Phồn thể破冰型艏
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng