异国他乡異國他鄉 yì guó tā xiāng 异国他乡 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 异国他乡 trong tiếng Việt đất khách quê người (thành ngữ)sống xa xứ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan