玩具
đồ chơi
đồ chơi
玩具 thường mang nghĩa “đồ chơi”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 玩具, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chơi chiêu, trò bịp
›玩具厂wán jù chǎngnhà máy đồ chơi
›玩具枪wán jù qiāngsúng đồ chơi
›玩儿坏wán r huàichơi khăm ai đó
›玩器wán qìđồ chơi tao nhã; vật phẩm để thưởng thức
›玩儿wán rchơi; vui chơi; đi chơi
›玩家wán jiāngười chơi (trò chơi); người đam mê (âm thanh, mô hình máy bay, v.v.)
›玩家角色wán jiā jué sènhân vật người chơi (trong trò chơi nhập vai)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.