Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “玩具”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
玩具wán jù

đồ chơi

Cụm từ
玩具枪wán jù qiāng

súng đồ chơi

Cụm từ
玩具厂wán jù chǎng

nhà máy đồ chơi

Cụm từ
电动玩具diàn dòng wán jù

đồ chơi chạy bằng pin; (Đài Loan) trò chơi điện tử; trò chơi máy tính

Cụm từ
益智玩具yì zhì wán jù

đồ chơi giáo dục

Cụm từ
毛绒玩具máo róng wán jù

đồ chơi nhồi bông; đồ chơi mềm

Cụm từ
智力玩具zhì lì wán jù

đồ chơi giáo dục

Cụm từ
拼板玩具pīn bǎn wán jù

trò chơi xếp hình; trò chơi ghép khối gỗ

Cụm từ
拼图玩具pīn tú wán jù

trò chơi ghép hình

Cụm từ
情趣玩具qíng qù wán jù

đồ chơi tình dục

Cụm từ