墙倒众人推
nghĩa đen: khi tường sắp đổ, mọi người đều xô (thành ngữ); nghĩa bóng: đánh kẻ ngã ngựa
nghĩa đen: khi tường sắp đổ, mọi người đều xô (thành ngữ); nghĩa bóng: đánh kẻ ngã ngựa
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nghĩa đen: sự phục vụ của chó hay ngựa (thành ngữ); nghĩa bóng: sự phục vụ trung thành
›牵一发而动全身qiān yī fà ér dòng quán shēnnghĩa đen: kéo một sợi tóc làm cả cơ thể chuyển động (thành ngữ); nghĩa bóng: một thay đổi nhỏ ở một phần có…
›清风明月qīng fēng míng yuènghĩa đen: gió mát và trăng sáng (thành ngữ); nghĩa bóng: đêm thanh bình và trong trẻo; (bóng gió) sống cuộc…
›牵马到河易,强马饮水难qiān mǎ dào hé yì , qiǎng mǎ yǐn shuǐ nánDắt ngựa đến sông dễ, bắt ngựa uống nước khó. (thành ngữ)
›琴剑飘零qín jiàn piāo língphiêu bạt giữa đàn và kiếm (thành ngữ); nghĩa bóng: lang thang không có vị trí ổn định
›牵强附会qiān qiǎng fù huìso sánh hoặc diễn giải không liên quan (thành ngữ)
›牵羊担酒qiān yáng dān jiǔdắt dê mang rượu trên đòn gánh (thành ngữ); nghĩa là chúc mừng long trọng; ăn mừng linh đình
›牵肠挂肚qiān cháng guà dùlo lắng sâu sắc (thành ngữ); cảm thấy bất an
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.