Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qiáng

墙 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 墙 trong tiếng Việt

tường (LT: 面[mian4], 堵[du3]); (tiếng lóng) chặn (trang web) (thường ở dạng bị động: 被牆|被墙[bei4 qiang2])

Tra từ liên quan