倒车
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
倒车
chuyển xe, đổi xe; quay xe, lùi xe
Giản thể倒车
Phồn thể倒车
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi