Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

biàng

□ là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ □ trong tiếng Việt

(Đài Loan) (thông tục) ngầu; tuyệt vời; (về từ nguyên, là dạng rút gọn của 不一樣|不一样[bu4 yi1 yang4]); thường được viết là ㄅㄧㄤˋ

Tra từ liên quan