Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
站员站員

zhàn yuán

站员 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 站员 trong tiếng Việt

  1. nhân viên nhà ga
  2. nhân viên đường sắt
Tra từ liên quan