Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
站稳站穩

zhàn wěn

站稳 là gì?

站稳 [zhàn wěn] có nghĩa là đứng vững.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 站稳 trong tiếng Việt

đứng vững

Cách đọc và ghi nhớ 站稳

站稳 được đọc là zhàn wěn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đứng vững”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan