潜望镜
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
潜望镜
kính tiềm vọng
Giản thể潜望镜
Phồn thể潛望鏡
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng