Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
潜心潛心

qián xīn

潜心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 潜心 trong tiếng Việt

tập trung hoàn toàn vào việc gì; nhất tâm

Tra từ liên quan