Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
满垒滿壘

mǎn lěi

满垒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 满垒 trong tiếng Việt

(bóng chày) các gôn đều có người

Tra từ liên quan