深坑 Shēn kēng 深坑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 深坑 trong tiếng Việt thị trấn Shenkeng ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan