Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海事法院

hǎi shì fǎ yuàn

海事法院 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海事法院 trong tiếng Việt

toà án hàng hải

Tra từ liên quan