氏
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
氏
xem 月氏[Yue4 zhi1] và 閼氏|阏氏[yan1 zhi1]
Giản thể氏
Phồn thể氏
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng