Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
信心

信心

xìnxīn

lòng tin, sự tin tưởng

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể信心
Phồn thể信心
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 信心 trong tiếng Việt

lòng tin, sự tin tưởng

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

信心 đọc là xìnxīn, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “lòng tin, sự tin tưởng”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề