信心
信心
lòng tin, sự tin tưởng
Giản thể信心
Phồn thể信心
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
lòng tin, sự tin tưởng
lòng tin, sự tin tưởng
信心 đọc là xìnxīn, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “lòng tin, sự tin tưởng”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .