欧伯林
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
欧伯林
Oberlin
Giản thể欧伯林
Phồn thể歐伯林
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng