有(一)点儿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
有(一)点儿
có một chút, hơi
Giản thể有(一)点儿
Phồn thể有(一)点儿
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi