Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有印象

yǒu yìn xiàng

有印象 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有印象 trong tiếng Việt

có ấn tượng (về ai đó hoặc điều gì đó); nhớ

Tra từ liên quan