有印象
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
有印象
có ấn tượng (về ai đó hoặc điều gì đó); nhớ
Giản thể有印象
Phồn thể有印象
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng