曜 yào 曜 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 曜 trong tiếng Việt sángngờiBảy hành tinh trong thiên văn học cổ đại 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan