收回
lấy lại; giành lại; rút lại; thu hồi; hủy bỏ
lấy lại; giành lại; rút lại; thu hồi; hủy bỏ
收回 thường mang nghĩa “lấy lại”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 收回, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tịch thu đất để phân phối lại (Trung Quốc, 1947-52); (chính phủ) thu hồi đất (có bồi thường)
›收口shōu kǒu(đan len, đan rổ, v.v.) kết thúc; buộc lại; (vết thương) khép miệng; lành lại
›收取shōu qǔnhận; thu
›收汇shōu huìthu ngoại hối (tài chính)
›收割者shōu gē zhěngười thu hoạch
›收报室shōu bào shìphòng thư; phòng thu tín hiệu radio
›收割shōu gēthu hoạch; gặt hái; thu gom mùa màng
›收报机shōu bào jīmáy thu điện báo
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.