收口 shōu kǒu 收口 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 收口 trong tiếng Việt (đan len, đan rổ, v.v.) kết thúc; buộc lại; (vết thương) khép miệng; lành lại 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan