Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
收口

shōu kǒu

收口 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 收口 trong tiếng Việt

(đan len, đan rổ, v.v.) kết thúc; buộc lại; (vết thương) khép miệng; lành lại

Tra từ liên quan