宁做鸡头,不做凤尾
nghĩa đen: thà làm đầu gà hơn đuôi phượng (thành ngữ); nghĩa bóng: thích làm cá lớn trong ao nhỏ hơn là cá nhỏ trong ao lớn
nghĩa đen: thà làm đầu gà hơn đuôi phượng (thành ngữ); nghĩa bóng: thích làm cá lớn trong ao nhỏ hơn là cá nhỏ trong ao lớn
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Theo nghĩa đen, một cô gái thay đổi mười tám lần từ nhỏ đến khi trưởng thành (thành ngữ); nghĩa bóng: một…
›宁左勿右nìng zuǒ wù yòu(về quan điểm chính trị) thà thiên tả hơn thiên hữu (thành ngữ trong Cách mạng Văn hóa)
›宁为玉碎,不为瓦全nìng wéi yù suì , bù wéi wǎ quánThà ngọc vỡ còn hơn ngói lành.; Cái chết được ưa chuộng hơn là ô nhục. (thành ngữ)
›宁缺毋滥nìng quē wú lànthà không có gì (hơn là chọn kém chất lượng) (thành ngữ); thà chịu không có còn hơn chấp nhận lựa chọn tồi tệ
›宁拆十座庙,不毁一桩婚nìng chāi shí zuò miào , bù huǐ yī zhuāng hūnthà phá mười ngôi chùa, không phá một cuộc hôn nhân (thành ngữ)
›宁死不屈nìng sǐ bù qūthà chết không chịu khuất phục (thành ngữ)
›奴颜婢膝nú yán bì xīkhúm núm và quỳ gối (thành ngữ); xu nịnh; cúi đầu để lấy lòng
›女大不中留nǚ dà bù zhōng liúCon gái lớn không thể giữ ở nhà (thành ngữ)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.