Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
排骨精

pái gǔ jīng

排骨精 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 排骨精 trong tiếng Việt

(đùa cợt) cô gái biếng ăn; da bọc xương

Tra từ liên quan