排错排錯 pái cuò 排错 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 排错 trong tiếng Việt xử lý sự cố; gỡ lỗi; gỡ rối; đính chính; sắp xếp sai trình tự 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan