Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
排错排錯

pái cuò

排错 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 排错 trong tiếng Việt

xử lý sự cố; gỡ lỗi; gỡ rối; đính chính; sắp xếp sai trình tự

Tra từ liên quan