Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
排雷

pái léi

排雷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 排雷 trong tiếng Việt

  1. (quân sự) rà phá bom mìn
  2. tháo gỡ mìn
Tra từ liên quan