排遣 pái qiǎn 排遣 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 排遣 trong tiếng Việt giải khuây (khỏi cô đơn, nỗi buồn, v.v.); xua tan (suy nghĩ tiêu cực, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan