Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
排量

pái liàng

排量 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 排量 trong tiếng Việt

thể tích xả; thể tích động cơ; dung tích động cơ (lượng hòa khí nạp vào trong một chu kỳ)

Tra từ liên quan