排量
排量 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 排量 trong tiếng Việt
thể tích xả; thể tích động cơ; dung tích động cơ (lượng hòa khí nạp vào trong một chu kỳ)
thể tích xả; thể tích động cơ; dung tích động cơ (lượng hòa khí nạp vào trong một chu kỳ)