Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
排解

pái jiě

排解 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 排解 trong tiếng Việt

hòa giải; giảng hòa; dàn xếp; can thiệp

Tra từ liên quan