排遗排遺
排遗 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 排遗 trong tiếng Việt
phân; chất thải; cứt; chất bài tiết; thải ra; tâm sự thoát ra; loại bỏ (một suy nghĩ)
phân; chất thải; cứt; chất bài tiết; thải ra; tâm sự thoát ra; loại bỏ (một suy nghĩ)