挪威
Na Uy
Na Uy
挪威 thường mang nghĩa “Na Uy”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 挪威, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
di chuyển; dời
›挪用nuó yòngđiều chuyển (quỹ); (hợp pháp) lấy quỹ dành cho mục đích này để dùng cho mục đích khác; tham ô; sử dụng sai…
›挪借nuó jièmượn tiền trong thời gian ngắn
›挪窝儿nuó wō r(tiếng địa phương) di chuyển (sau khi ở một chỗ một thời gian); chuyển nhà
›挪亚Nuó yàNô-ê
›挪开nuó kāidi chuyển (cái gì đó) sang một bên; tránh sang một bên; nhích qua (khi ngồi trên ghế dài); rời (ánh nhìn) đi
›捏估niē gulàm người trung gian
›捏合niē hélàm người trung gian
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.